Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
音波水中探知機
[Âm Ba Thủy Trung Thám Tri Cơ]
おんぱすいちゅうたんちき
🔊
Danh từ chung
sonar
Hán tự
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
波
Ba
sóng; Ba Lan
水
Thủy
nước
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
知
Tri
biết; trí tuệ
機
Cơ
máy móc; cơ hội
Từ liên quan đến 音波水中探知機
ソナー
sonar
ソーナー
sonar
音響測深機
おんきょうそくしんき
máy đo độ sâu bằng âm thanh