音楽理論 [Âm Nhạc Lý Luận]
おんがくりろん
Danh từ chung
lý thuyết âm nhạc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは音楽理論を習っています。
Tom đang học lý thuyết âm nhạc.
トムは音楽理論を勉強しています。
Tom đang học lý thuyết âm nhạc.