音楽学校 [Âm Nhạc Học Hiệu]

おんがくがっこう

Danh từ chung

trường âm nhạc; học viện âm nhạc; nhạc viện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

学校がっこうでは学園がくえん音楽おんがくさい準備じゅんびをしています。
Chúng tôi đang chuẩn bị cho lễ hội âm nhạc của trường.
少年しょうねん十二才じゅうにさい音楽おんがく学校がっこう退学たいがくさせられた。
Cậu bé bị đuổi học khỏi trường âm nhạc khi mới 12 tuổi.