音楽の素質 [Âm Nhạc Tố Chất]
おんがくのそしつ
Danh từ chung
năng khiếu âm nhạc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼には音楽家の素質がある。
Anh ấy có tố chất làm nhạc sĩ.