Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
音楽の流れ
[Âm Nhạc Lưu]
おんがくのながれ
🔊
Danh từ chung
dòng chảy của âm nhạc
Hán tự
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu