音形 [Âm Hình]

音型 [Âm Hình]

おんけい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

mẫu âm thanh

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

hình dáng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひかりおとなみかたちつたわる。
Ánh sáng và âm thanh truyền đi dưới dạng sóng.
音楽おんがくいかりにおとを、よろこびにかたちあたえる。
Âm nhạc làm dịu đi cơn giận và định hình niềm vui.