音割れ [Âm Cát]

おとわれ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cắt âm thanh

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

vỡ nguyên âm