韓流ドラマ [Hàn Lưu]

ハンりゅうドラマ

Danh từ chung

phim truyền hình Hàn Quốc; K-drama

🔗 韓国ドラマ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かんりゅうドラマブームに便乗びんじょうして、韓国かんこく製品せいひん業者ぎょうしゃえた。
Nhờ cơn sốt phim truyền hình Hàn Quốc, số lượng nhà bán hàng sản phẩm Hàn Quốc đã tăng lên.