Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
韓国学
[Hàn Quốc Học]
かんこくがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu Hàn Quốc
Hán tự
韓
Hàn
Hàn Quốc
国
Quốc
quốc gia
学
Học
học; khoa học