靴箱 [Ngoa Tương]
くつ箱 [Tương]
靴ばこ [Ngoa]
くつばこ
Danh từ chung
hộp giày; kệ giày
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あれは田中さんのように見えたが、実際は靴箱だった。
Tôi tưởng đó là anh Tanaka nhưng thực ra đó là một cái hộp giày.