靴クリーム [Ngoa]

くつクリーム

Danh từ chung

xi đánh giày; kem đánh giày

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのくつクリーム、使つかってもいい?
Tôi có thể dùng kem đánh giày này được không?
たった50ドルで、しかもくつクリームを2かんおまけいたします。
Chỉ với 50 đô la, và tặng kèm hai hộp kem đánh giày.