革袋 [Cách Đại]

皮袋 [Bì Đại]

革嚢 [Cách Nang]

かわぶくろ

Danh từ chung

túi da

JP: あたらしい葡萄ぶどうしゅふるかわぶくろれてはならない。

VI: Không nên đựng rượu mới vào bình da cũ.