革表紙 [Cách Biểu Chỉ]

皮表紙 [Bì Biểu Chỉ]

かわびょうし

Danh từ chung

bìa da

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

MYSTやRIVENででてくるようなかわ表紙ひょうしほんのようなブックカバーをつくりたい。
Tôi muốn làm một cái bìa sách giống như những cuốn sách bọc da trong MYST hay RIVEN.