革細工師 [Cách Tế Công Sư]
皮細工師 [Bì Tế Công Sư]
かわざいくし
Danh từ chung
thợ làm đồ da; thợ thủ công da
Danh từ chung
thợ làm đồ da; thợ thủ công da