Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
革手袋
[Cách Thủ Đại]
かわてぶくろ
🔊
Danh từ chung
găng tay da
Hán tự
革
Cách
da; cải cách
手
Thủ
tay
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ