Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
革命軍
[Cách Mệnh Quân]
かくめいぐん
🔊
Danh từ chung
quân đội cách mạng
Hán tự
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến