Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
革命歌
[Cách Mệnh Ca]
かくめいか
🔊
Danh từ chung
bài hát cách mạng
Hán tự
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
歌
Ca
bài hát; hát