面食い [Diện Thực]
面喰い [Diện Thực]
めんくい
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
chỉ chú ý đến ngoại hình
JP: あの専務はまったくの面食いです。
VI: Phó giám đốc đó hoàn toàn là người mê sắc đẹp.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは面食いだ。
Tom chỉ thích gái đẹp thôi.