面目躍如 [Diện Mục Dược Như]
めんもくやくじょ
めんぼくやくじょ
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
thể hiện giá trị của mình; xứng đáng với danh tiếng; sống đúng với tên tuổi; xuất sắc đặc trưng
JP: また、お説教が始まった。一言居士の面目躍如というところだね。
VI: Lại bắt đầu giảng đạo rồi. Đúng là một kẻ thích chỉ trích người khác.
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
củng cố danh tiếng; nâng cao uy tín; giành được danh dự; làm vẻ vang