面目一新 [Diện Mục Nhất Tân]
めんもくいっしん
めんぼくいっしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
thay đổi hoàn toàn diện mạo; thay đổi không nhận ra; tăng danh tiếng