面白いように [Diện Bạch]

おもしろいように

Cụm từ, thành ngữ

dễ dàng; không cần nỗ lực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

面白おもしろいようにおもいます。
Tôi nghĩ điều đó thật thú vị.
このほん面白おもしろいようにおもえた。
Cuốn sách này có vẻ thú vị.
映画えいがは、わたし予期よきしたように面白おもしろかった。
Phim thú vị như tôi đã mong đợi.