Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
面接調査
[Diện Tiếp Điều Tra]
めんせつちょうさ
🔊
Danh từ chung
khảo sát phỏng vấn
Hán tự
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra