面接時間 [Diện Tiếp Thời Gian]
めんせつじかん
Danh từ chung
giờ phỏng vấn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
面接の時間が近づいて足が地につかない。
Thời gian phỏng vấn đến gần khiến tôi không thể yên tâm.