Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
面接員
[Diện Tiếp Viên]
めんせついん
🔊
Danh từ chung
người phỏng vấn
Hán tự
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
員
Viên
nhân viên; thành viên