面心立方格子 [Diện Tâm Lập Phương Cách Tử]
めんしんりっぽうこうし
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
mạng lập phương tâm mặt
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
mạng lập phương tâm mặt