面壁 [Diện Bích]
めんぺき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thiền định đối diện tường
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thiền định đối diện tường