Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
面会権
[Diện Hội Quyền]
めんかいけん
🔊
Danh từ chung
quyền thăm nom
🔗 面接交渉権
Hán tự
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi