Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
面会室
[Diện Hội Thất]
めんかいしつ
🔊
Danh từ chung
phòng thăm gặp
Hán tự
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
室
Thất
phòng