面伏せ [Diện Phục]
おもてぶせ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xấu hổ đến mức cúi mặt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
xấu hổ đến mức cúi mặt