Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
面付錠
[Diện Phó Đĩnh]
面付け錠
[Diện Phó Đĩnh]
つらづけじょう
🔊
Danh từ chung
khóa viền
Hán tự
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
錠
Đĩnh
khóa; xiềng xích