Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非識字
[Phi Thức Tự]
ひしきじ
🔊
Danh từ chung
mù chữ
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
識
Thức
phân biệt; biết
字
Tự
chữ; từ