非表示 [Phi Biểu Thị]
ひひょうじ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ẩn; không hiển thị
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
ẩn (cửa sổ, v.v.)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この書き込みは 規約違反のため非表示となっております。管理人と投稿者本人のみ読むことができます。
Bài viết này đã bị ẩn do vi phạm quy định và chỉ có quản trị viên và người đăng bài mới có thể đọc được.