非芸術的 [Phi Vân Thuật Đích]

ひげいじゅつてき

Tính từ đuôi na

không nghệ thuật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちちはおおよそ芸術げいじゅつてきひとだ。
Bố không mấy có khiếu nghệ thuật.