非破壊検査 [Phi Phá Hoại Kiểm Tra]
ひはかいけんさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kỹ thuật
kiểm tra không phá hủy
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kỹ thuật
kiểm tra không phá hủy