Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非白人
[Phi Bạch Nhân]
ひはくじん
🔊
Danh từ chung
người không phải da trắng
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
白
Bạch
trắng
人
Nhân
người