非正規 [Phi Chính Quy]
ひせいき
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
việc làm không chính thức; việc làm không toàn thời gian; việc làm không điển hình
🔗 非正規雇用; 非正規労働者
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
không chính quy; không đều
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Tin học
số không chuẩn; không chuẩn hóa
🔗 非正規数