Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非望
[Phi Vọng]
ひぼう
🔊
Danh từ chung
tham vọng quá mức
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi