Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非暴力抵抗
[Phi Bạo Lực Để Kháng]
ひぼうりょくていこう
🔊
Danh từ chung
kháng cự phi bạo lực
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
暴
Bạo
bùng nổ; nổi giận; lo lắng; ép buộc; bạo lực; tàn ác; xúc phạm
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối