非数 [Phi Số]

ひすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

không phải là số; NaN

🔗 NaN・ナン

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ヴァーチャルアドレスちょうすうふんまえつけたところです。
Tôi vừa tìm thấy một cuốn sổ địa chỉ không phải ảo vài phút trước.