非手続き型言語 [Phi Thủ Tục Hình Ngôn Ngữ]
ひてつづきがたげんご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ phi thủ tục
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngôn ngữ phi thủ tục