Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非常食
[Phi Thường Thực]
ひじょうしょく
🔊
Danh từ chung
thực phẩm khẩn cấp
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
食
Thực
ăn; thực phẩm