Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非常信号
[Phi Thường Tín Hiệu]
ひじょうしんごう
🔊
Danh từ chung
tín hiệu báo động
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
信
Tín
niềm tin; sự thật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi