Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非居住者
[Phi Cư Trụ Giả]
ひきょじゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
người không cư trú
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
居
Cư
cư trú
住
Trụ
cư trú; sống
者
Giả
người