非国民 [Phi Quốc Dân]
ひこくみん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chung
người không yêu nước; kẻ phản bội (đất nước)