非営利法人 [Phi Doanh Lợi Pháp Nhân]
ひえいりほうじん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
tổ chức phi lợi nhuận
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
tổ chức phi lợi nhuận