非化石 [Phi Hóa Thạch]
ひかせき
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
phi hóa thạch (năng lượng, nhiên liệu, v.v.)
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
phi hóa thạch (năng lượng, nhiên liệu, v.v.)