非加熱血液製剤 [Phi Gia Nhiệt Huyết Dịch Chế Tề]
ひかねつけつえきせいざい
Danh từ chung
sản phẩm máu chưa qua xử lý
Danh từ chung
sản phẩm máu chưa qua xử lý