Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非凡人
[Phi Phàm Nhân]
ひぼんじん
🔊
Danh từ chung
người phi thường; thiên tài
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
凡
Phàm
bình thường; thông thường; tầm thường
人
Nhân
người