非共有電子対 [Phi Cộng Hữu Điện Tử Đối]
ひきょうゆうでんしつい
Danh từ chung
cặp electron không chia sẻ
🔗 孤立電子対
Danh từ chung
cặp electron không chia sẻ
🔗 孤立電子対