Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非公開会社
[Phi Công Khai Hội Xã]
ひこうかいがいしゃ
🔊
Danh từ chung
công ty tư nhân
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ